忽東忽西 hốt đông hốt tây Hán Việt: hốt đông hốt tây Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 東 (đông) + 忽 (hốt) + 西 (tây)Hán Việthốt đông hốt tâyCấu tạo忽 + 東 + 忽 + 西 · hốt + đông + hốt + tây nghĩa thành phần: hốt + đông + hốt + tây Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 方向游移不定。如:「只見那猴兒在樹上忽東忽西,跳來跳去。」EngCihui have it both ways