忽此忽彼 hốt thử hốt bỉ Hán Việt: hốt thử hốt bỉ Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 此 (thử) + 忽 (hốt) + 彼 (bỉ)Hán Việthốt thử hốt bỉCấu tạo忽 + 此 + 忽 + 彼 · hốt + thử + hốt + bỉ nghĩa thành phần: hốt + thử + hốt + bỉ Nghĩa EngCihui 忽此忽彼 ūcǐhūbǐ f.e. hither and thither