忽起忽落 hốt khởi hốt lạc Hán Việt: hốt khởi hốt lạc Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 起 (khởi) + 忽 (hốt) + 落 (lạc)Hán Việthốt khởi hốt lạcCấu tạo忽 + 起 + 忽 + 落 · hốt + khởi + hốt + lạc nghĩa thành phần: hốt + khởi + hốt + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 起伏不定。《紅樓夢》第二七回:「只見那一雙蝴蝶,忽起忽落,來來往往。」EngCihui 忽起忽落 ūqǐhūluò f.e. sudden rise and sudden fall