忽都臺 hū dōu tái · hốt đô thai Hán Việt: hốt đô thai · Pinyin: hū dōu tái Tổng quan Cấu tạo: 忽 (hốt) + 都 (đô) + 臺 (thai)Pinyinhū dōu táiHán Việthốt đô thaiCấu tạo忽 + 都 + 臺 · hốt + đô + thai nghĩa thành phần: hốt + đô + thai