忽隱忽現

hū yǐn hū xiàn hốt ẩn hốt hiện

Hán Việt: hốt ẩn hốt hiện · Pinyin: hū yǐn hū xiàn

Tổng quan

không liên tục | lúc ẩn lúc hiện

Cấu tạo: (hốt) + (ẩn) + (hốt) + (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không liên tục | lúc ẩn lúc hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灯光等的闪烁时而消失时而出现。

Eng

  • CC-CEDICT intermittent|now you see it, now you don't
  • Cihui intermittent; now you see it, now you don't