忽高忽低

hū gāo hū dī hốt cao hốt đê

Hán Việt: hốt cao hốt đê · Pinyin: hū gāo hū dī

Tổng quan

lúc tăng vọt lúc giảm mạnh

Cấu tạo: (hốt) + (cao) + (hốt) + (đê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc tăng vọt lúc giảm mạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一下子高,一下子低。如:「紙鳶在天空中飛翔,忽高忽低,非常有趣。」

Eng

  • CC-CEDICT alternately soaring and plunging
  • Cihui alternately soaring and plunging