忿怒拳 phẫn nộ quyền Hán Việt: phẫn nộ quyền Tổng quan phẫn nộ quyền (雜名)六種拳之一。☸ Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 怒 (nộ) + 拳 (quyền)Hán Việtphẫn nộ quyềnCấu tạo忿 + 怒 + 拳 · phẫn + nộ + quyền nghĩa thành phần: phẫn + nộ + quyền Nghĩa ViệtCihui phẫn nộ quyền (雜名)六種拳之一。☸