忿怒王

phẫn nộ vương

Hán Việt: phẫn nộ vương

Tổng quan

(術語)忿怒明王也。☸

Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 怒 (nộ) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)忿怒明王也。☸
  • Tần suất từ [bktd] phẫn nộ vương (術語)忿怒明王也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

忿怒拳 · 忿怒的 · 忿怒眼 · 忿怒鉤 · 忿怒 · 忿怒明王