忿怒的 phẫn nộ đích Hán Việt: phẫn nộ đích Tổng quan nổi giận, giận dữ Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 怒 (nộ) + 的 (đích)Hán Việtphẫn nộ đíchTừ loạitínhCấu tạo忿 + 怒 + 的 · phẫn + nộ + đích nghĩa thành phần: phẫn + nộ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giận dữMainlandKaggle Zh-Vi ireful Từ liên quan Gần nghĩa忿怒拳 · 忿怒王 · 忿怒眼 · 忿怒鉤 · 忿怒 · 忿怒明王