懷內子 huái nèi zǐ · hoài nội tử Hán Việt: hoài nội tử · Pinyin: huái nèi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 內 (nội) + 子 (tử)Pinyinhuái nèi zǐHán Việthoài nội tửCấu tạo懷 + 內 + 子 · hoài + nội + tử nghĩa thành phần: hoài + nội + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 襁褓中的婴儿。Tân Hoa Tự Điển 1.襁褓中的婴儿。