怀疑论

huái yí lùnhoài nghi luận

Hán Việt: hoài nghi luận · Pinyin: huái yí lùn

Tổng quan

(triết học) thuyết hư vô, (chính trị) chủ nghĩa vô chính phủ (Nga) chủ nghĩa hoài nghi chủ nghĩa hoài nghi

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種哲學知識論上的學說。與獨斷論相對,否認知識的可能。近代哲學家持此種理論者,以休謨為最著。

Cấu tạo: 懷 (hoài) + 疑 (nghi) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoài nghi luận
  • Tần suất từ (triết học) thuyết hư vô, (chính trị) chủ nghĩa vô chính phủ (Nga) chủ nghĩa hoài nghi chủ nghĩa hoài nghi
  • Biên soạn 懷疑論 uáiyílùn n. skepticism

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種哲學知識論上的學說。與獨斷論相對,否認知識的可能。近代哲學家持此種理論者,以休謨為最著。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nihilism

Eng

  • Cihui 懷疑論 uáiyílùn n. skepticism
  • Tần suất từ 懷疑論 uáiyílùn n. skepticism

Đức

  • Handedict Skepsis

Từ liên quan

Gần nghĩa

怀疑论的 · 怀疑论者 · 怀疑地 · 怀疑心 · 怀疑派 · 怀疑的 · 怀疑者 · 怀疑