懷銀行 huái yín xíng · hoài ngân hành Hán Việt: hoài ngân hành · Pinyin: huái yín xíng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinhuái yín xíngHán Việthoài ngân hànhCấu tạo懷 + 銀 + 行 · hoài + ngân + hành nghĩa thành phần: hoài + ngân + hành