懷鬼胎

huái guǐ tāi hoài quỷ thai

Hán Việt: hoài quỷ thai · Pinyin: huái guǐ tāi

Tổng quan

mang ý xấu: mang ý định xấu

Cấu tạo: (hoài) + (quỷ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang ý xấu: mang ý định xấu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻心里藏着不可告人的事或念头。

Eng

  • Cihui 懷鬼胎 uái guǐtāi v.o. 1. conceive mischief 2. harbor sinister designs 3. have evil in one's heart