懷黃握白

huái huáng wò bái hoài hoàng ác bạch

Hán Việt: hoài hoàng ác bạch · Pinyin: huái huáng wò bái

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (hoàng) + (ác) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指携带着钱财。黄,指黄金;白,指白银。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓携带着钱财。黄,指黄金;白,指白银。