態密度 tài mì dù · thái mật độ Hán Việt: thái mật độ · Pinyin: tài mì dù Tổng quan Cấu tạo: 態 (thái) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyintài mì dùHán Việtthái mật độCấu tạo態 + 密 + 度 · thái + mật + độ nghĩa thành phần: thái + mật + độ