悵然無似

trướng nhiên vô tự

Hán Việt: trướng nhiên vô tự

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (nhiên) + (vô) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悵然無似 hàngránwúsì f.e. be incomparably depressed