悵然而返

trướng nhiên nhi phản

Hán Việt: trướng nhiên nhi phản

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (nhiên) + (nhi) + (phản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 悵然而返 hàngrán'érfǎn f.e. come away disappointed