怆怆

sảng sảng

Hán Việt: sảng sảng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

悲痛的樣子。《楚辭.王襃.九懷.思忠》:「感余志兮慘慄,心愴愴兮自憐。」漢.無名氏〈孤兒行〉:「愴愴履霜,中多蒺藜。」

Cấu tạo: 愴 (sảng) + 愴 (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau khổ
  • Biên soạn 愴愴 huàngchuàng r.f. broken-hearted; anguished

Eng

  • Cihui 愴愴 huàngchuàng r.f. broken-hearted; anguished
  • Tần suất từ 愴愴 huàngchuàng r.f. broken-hearted; anguished

Từ liên quan

Gần nghĩa

怆然 · 怆痛 · 愴怳 · 愴恨 · 愴惻 · 愴然 · 愴痛 · 愴1.