愴愴欲絕 sảng sảng dục tuyệt Hán Việt: sảng sảng dục tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 愴 (sảng) + 愴 (sảng) + 欲 (dục) + 絕 (tuyệt)Hán Việtsảng sảng dục tuyệtCấu tạo愴 + 愴 + 欲 + 絕 · sảng + sảng + dục + tuyệt nghĩa thành phần: sảng + sảng + dục + tuyệt Nghĩa EngCihui 愴愴欲絕 huàngchuàngyùjué f.e. distressed to the utmost