怊悵若失 chāo chàng ruò shī Pinyin: chāo chàng ruò shī Tổng quan Cấu tạo: 怊 + 悵 (trướng) + 若 (nhược) + 失 (thất)Pinyinchāo chàng ruò shīCấu tạo怊 + 悵 + 若 + 失 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怊怅:惆怅。形容人失意时感伤惆怅的情绪。