怎麼個碴 Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 麼 (ma) + 個 (cá) + 碴Cấu tạo怎 + 麼 + 個 + 碴 Nghĩa EngCihui 怎麼個碴 ěnme ge chá v.p. <coll.> Why?; What's the matter?