怎麼價

chẩm ma giá

Hán Việt: chẩm ma giá

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (ma) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怎麼價 ěnmejie v.p. <topo.> 1. how? in which way? 2. whichever; whatever