怎當得 zěn dāng dé · chẩm đương đắc Hán Việt: chẩm đương đắc · Pinyin: zěn dāng dé Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 當 (đương) + 得 (đắc)Pinyinzěn dāng déHán Việtchẩm đương đắcCấu tạo怎 + 當 + 得 · chẩm + đương + đắc nghĩa thành phần: chẩm + đương + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"怎当"。