怎生向 zěn shēng xiàng · chẩm sanh hướng Hán Việt: chẩm sanh hướng · Pinyin: zěn shēng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 怎 (chẩm) + 生 (sanh) + 向 (hướng)Pinyinzěn shēng xiàngHán Việtchẩm sanh hướngCấu tạo怎 + 生 + 向 · chẩm + sanh + hướng nghĩa thành phần: chẩm + sanh + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怎向。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怎向。