怎見得

zěn jiàn de chẩm kiến đắc

Hán Việt: chẩm kiến đắc · Pinyin: zěn jiàn de

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (kiến) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怎見得 ěnjiàndé v.p. How?; Why?; How come?