怎見得
chẩm kiến đắc
Hán Việt: chẩm kiến đắc · Pinyin: zěn jiàn de
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言怎么知道,怎么看得出; 犹言且看如何。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言怎么知道,怎么看得出。 2.犹言且看如何。
Eng
- Cihui 怎見得 ěnjiàndé v.p. How?; Why?; How come?