怏怏不悦

yàng yàng bù yuèưởng ưởng bất duyệt

Hán Việt: ưởng ưởng bất duyệt · Pinyin: yàng yàng bù yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

悦:愉悦,快乐。因不满意而很不快乐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

因不滿而不高興的樣子。宋.司馬光〈體要疏〉:「其當職之人,已怏怏不悅,不肯同心以助其謀,協力以成其事。」也作「怏怏不樂」。

Cấu tạo: 怏 (ưởng) + 怏 (ưởng) + 不 (bất) + 悅 (duyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悦:愉悦,快乐。因不满意而很不快乐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怏怏不乐 · 不悦耳的 · 不悦的 · 不悦的脸色 · 怏怏不平 · 怏怏不服 · 怏怏度日 · 怏怏而出