怏怏不服 yàng yàng bù fú·ưởng ưởng bất phục Hán Việt: ưởng ưởng bất phục · Pinyin: yàng yàng bù fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 怏怏:形容不满意的神情。不满意,不服气。 Cấu tạo: 怏 (ưởng) + 怏 (ưởng) + 不 (bất) + 服 (phục)Pinyinyàng yàng bù fúHán Việtưởng ưởng bất phụcCấu tạo怏 + 怏 + 不 + 服 · ưởng + ưởng + bất + phục nghĩa thành phần: ưởng + ưởng + bất + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怏怏:形容不满意的神情。不满意,不服气。 Từ liên quan Gần nghĩa怏怏不乐 · 不服水土 · 不服从地 · 不服从的 · 不服气的 · 不服输的 · 不服从 · 不服从国教