怏怏度日

ưởng ưởng độ nhật

Hán Việt: ưởng ưởng độ nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (ưởng) + (độ) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怏怏度日 àngyàngdùrì f.e. mope the time away