怏怏度日

ưởng ưởng độ nhật

Hán Việt: ưởng ưởng độ nhật

Tổng quan

Cấu tạo: 怏 (ưởng) + 怏 (ưởng) + 度 (độ) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống uể oải
  • Biên soạn mope the time away

Eng

  • Cihui 怏怏度日 àngyàngdùrì f.e. mope the time away

Từ liên quan

Gần nghĩa

怏怏不乐 · 度日如年 · 度日如岁 · 怏怏不平 · 怏怏不悦 · 怏怏不服 · 度日如歲 · 度日活命