怏怏而出 ưởng ưởng nhi xuất Hán Việt: ưởng ưởng nhi xuất Tổng quan Cấu tạo: 怏 (ưởng) + 怏 (ưởng) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Hán Việtưởng ưởng nhi xuấtCấu tạo怏 + 怏 + 而 + 出 · ưởng + ưởng + nhi + xuất nghĩa thành phần: ưởng + ưởng + nhi + xuất Nghĩa EngCihui 怏怏而出 àngyàng'érchū f.e. withdraw sulkily