怏怏而別

ưởng ưởng nhi biệt

Hán Việt: ưởng ưởng nhi biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (ưởng) + (nhi) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怏怏而別 àngyàng'érbié f.e. march off sulkily