怏怏而别

ưởng ưởng nhi biệt

Hán Việt: ưởng ưởng nhi biệt

Tổng quan

Cấu tạo: 怏 (ưởng) + 怏 (ưởng) + 而 (nhi) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậm hực
  • Biên soạn 怏怏而別 àngyàng'érbié f.e. march off sulkily

Eng

  • Cihui 怏怏而別 àngyàng'érbié f.e. march off sulkily

Từ liên quan

Gần nghĩa

怏怏不乐 · 怏怏不平 · 怏怏不悦 · 怏怏不服 · 怏怏度日 · 怏怏而出 · 怏怏而归 · 怏怏而返