怏怏而返

ưởng ưởng nhi phản

Hán Việt: ưởng ưởng nhi phản

Tổng quan

Cấu tạo: 怏 (ưởng) + 怏 (ưởng) + 而 (nhi) + 返 (phản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buồn bã
  • Biên soạn 怏怏而返 àngyàng'érfǎn f.e. return home in a very melancholy mood

Eng

  • Cihui 怏怏而返 àngyàng'érfǎn f.e. return home in a very melancholy mood

Từ liên quan

Gần nghĩa

怏怏不乐 · 怏怏不平 · 怏怏不悦 · 怏怏不服 · 怏怏度日 · 怏怏而出 · 怏怏而别 · 怏怏而归