怏怏而返

ưởng ưởng nhi phản

Hán Việt: ưởng ưởng nhi phản

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (ưởng) + (nhi) + (phản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怏怏而返 àngyàng'érfǎn f.e. return home in a very melancholy mood