怒吼着 nộ hống trứ Hán Việt: nộ hống trứ Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 吼 (hống) + 着 (trứ)Hán Việtnộ hống trứCấu tạo怒 + 吼 + 着 · nộ + hống + trứ nghĩa thành phần: nộ + hống + trứ Nghĩa EngCihui in roar