怒潮
nộ triều
Hán Việt: nộ triều · Pinyin: nù cháo
Tổng quan
sóng ngược (thủy triều) | thuỷ triều cuộn dữ dội
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng ngược (thủy triều) | thuỷ triều cuộn dữ dội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 澎湃洶湧的浪潮。《宋史.卷九七.河渠志七》:「錢塘廟子灣一帶石岸,復毀於怒潮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汹涌的浪潮。比喻波澜壮阔的反抗运动革命怒潮。
Eng
- CC-CEDICT (tidal) bore|raging tide
- Cihui (tidal) bore; raging tide