怒目切齒

nù mù qiè chǐ nộ mục thiết xỉ

Hán Việt: nộ mục thiết xỉ · Pinyin: nù mù qiè chǐ

Tổng quan

nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận

Cấu tạo: (nộ) + (mục) + (thiết) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiến răng nghiến lợi trong cơn giận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 張眼瞪視,咬牙切齒。形容憤怒、痛恨到了極點。宋.朱熹〈答折子民〉:「每讀邸報,觀其怒目切齒之態,未知將以此身作如何處置。」也作「怒目咬牙」。

Eng

  • CC-CEDICT to gnash one's teeth in anger
  • Cihui to gnash one's teeth in anger