怒目戟指

nǔ mù jǐ zhǐnộ mục kích chỉ

Hán Việt: nộ mục kích chỉ · Pinyin: nǔ mù jǐ zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

戟指:用食指和中指指着别人,象戟的形状。指着人,瞪着眼。形容大怒时斥责人的神态。

Cấu tạo: 怒 (nộ) + 目 (mục) + 戟 (kích) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戟指:用食指和中指指着别人,象戟的形状。指着人,瞪着眼。形容大怒时斥责人的神态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怒目切齿 · 戟指怒目 · 怒目而视 · 怒目相向 · 怒目睁眉 · 戟指嚼舌 · 怒目相视 · 怒目横眉