怒目橫眉

nù mù héng méi nộ mục hoành mi

Hán Việt: nộ mục hoành mi · Pinyin: nù mù héng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (mục) + (hoành) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸起眉毛,瞪大眼睛。形容怒视的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛圆睁,眉毛横竖。形容凶恶之貌。