怒目相視

nù mù xiāng shì nộ mục tương thị

Hán Việt: nộ mục tương thị · Pinyin: nù mù xiāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (mục) + (tương) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此愤怒地看着对方。

Eng

  • Cihui 怒目相視 ùmùxiāngshì f.e. look daggers at each other