怒眉睜目

nù méi zhēng mù nộ mi tĩnh mục

Hán Việt: nộ mi tĩnh mục · Pinyin: nù méi zhēng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (mi) + (tĩnh) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞪大眼睛,咬紧牙关。形容愤恨之极。