怔神兒

zhēng shén r chinh thần nhi

Hán Việt: chinh thần nhi · Pinyin: zhēng shén r

Tổng quan

mất tập trung | mơ màng

Cấu tạo: (chinh) + (thần) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất tập trung | mơ màng

Eng

  • CC-CEDICT lost in thought|in a daze
  • Cihui lost in thought; in a daze