怕三怕四

pà sān pà sì phạ tam phạ tứ

Hán Việt: phạ tam phạ tứ · Pinyin: pà sān pà sì

Tổng quan

Cấu tạo: (phạ) + (tam) + (phạ) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容顧慮重重,膽小怕事。如:「請你幫一次忙,你卻怕三怕四、東推西阻的,真叫人失望。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这也怕,那也怕。比喻顾虑太多,不能做出决定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言怕这怕那。形容顾虑重重。

Eng

  • Cihui 怕三怕四 àsānpàsì f.e. apprehensive of this and that