怕事人 phạ sự nhân Hán Việt: phạ sự nhân Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 事 (sự) + 人 (nhân)Hán Việtphạ sự nhânCấu tạo怕 + 事 + 人 · phạ + sự + nhân nghĩa thành phần: phạ + sự + nhân Nghĩa EngCihui faintheart