怕什麼 phạ thập ma Hán Việt: phạ thập ma Tổng quan sợ cái gì Cấu tạo: 怕 (phạ) + 什 (thập) + 麼 (ma)Hán Việtphạ thập maCấu tạo怕 + 什 + 麼 · phạ + thập + ma nghĩa thành phần: phạ + thập + ma Nghĩa ViệtCihui sợ cái gìEngCihui 怕什麼 à shénme v.o. What is there to be afraid of?