怕前怕後 phạ tiền phạ hậu Hán Việt: phạ tiền phạ hậu Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 前 (tiền) + 怕 (phạ) + 後 (hậu)Hán Việtphạ tiền phạ hậuCấu tạo怕 + 前 + 怕 + 後 · phạ + tiền + phạ + hậu nghĩa thành phần: phạ + tiền + phạ + hậu Nghĩa EngCihui 怕前怕後 àqiánpàhòu f.e. timid and apprehensive of everything