怕婆兒 phạ bà nhi Hán Việt: phạ bà nhi Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 婆 (bà) + 兒 (nhi)Hán Việtphạ bà nhiCấu tạo怕 + 婆 + 兒 · phạ + bà + nhi nghĩa thành phần: phạ + bà + nhi Nghĩa EngCihui 怕婆兒 àpór n. <coll.> henpecked husband M:²wèi