怕惧

pà jùphạ cụ

Hán Việt: phạ cụ · Pinyin: pà jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有所顾忌,害怕。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

害怕、恐懼。唐.薛能〈野園〉詩:「嬌養翠娥無怕懼,插人頭上任風吹。」《醒世姻緣傳》第五七回:「尋著他老實打他幾下,也叫他知有怕懼。」

Cấu tạo: 怕 (phạ) + 懼 (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有所顾忌,害怕。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惊怕 · 畏惧