怕槍聲的 phạ thương thanh đích Hán Việt: phạ thương thanh đích Tổng quan sợ súng (chó săn) Cấu tạo: 怕 (phạ) + 槍 (thương) + 聲 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtphạ thương thanh đíchCấu tạo怕 + 槍 + 聲 + 的 · phạ + thương + thanh + đích nghĩa thành phần: phạ + thương + thanh + đích Nghĩa ViệtCihui sợ súng (chó săn)