怕死鬼

pà sǐ guǐ phạ tử quỷ

Hán Việt: phạ tử quỷ · Pinyin: pà sǐ guǐ

Tổng quan

sợ chết (thuật ngữ khinh miệt)

Cấu tạo: (phạ) + (tử) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ chết (thuật ngữ khinh miệt)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怕死的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对贪生怕死者的詈词。

Eng

  • CC-CEDICT afraid to die (contemptuous term)
  • Cihui afraid to die (contemptuous term)