怕死鬼

pà sǐ guǐphạ tử quỷ

Hán Việt: phạ tử quỷ · Pinyin: pà sǐ guǐ

Tổng quan

sợ chết (thuật ngữ khinh miệt)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对贪生怕死者的詈词。

Cấu tạo: 怕 (phạ) + 死 (tử) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ nhát gan
  • Biên soạn coward

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对贪生怕死者的詈词。

Eng

  • Cihui afraid to die (contemptuous term)

Từ liên quan

Gần nghĩa

怕死 · 死鬼 · 怕死贪生 · 怕死貪生