怕癢樹 pà yǎng shù · phạ dưỡng thụ Hán Việt: phạ dưỡng thụ · Pinyin: pà yǎng shù Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 癢 (dưỡng) + 樹 (thụ)Pinyinpà yǎng shùHán Việtphạ dưỡng thụCấu tạo怕 + 癢 + 樹 · phạ + dưỡng + thụ nghĩa thành phần: phạ + dưỡng + thụ