怕羞地 phạ tu địa Hán Việt: phạ tu địa Tổng quan xem backward xem coy Cấu tạo: 怕 (phạ) + 羞 (tu) + 地 (địa)Hán Việtphạ tu địaCấu tạo怕 + 羞 + 地 · phạ + tu + địa nghĩa thành phần: phạ + tu + địa Nghĩa ViệtCihui xem backward xem coy